Bảng xếp hạng bóng đá Pháp - Ligue 1 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

27

22

2

3

75

24

+51

68

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

28

16

8

4

41

29

+12

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

28

15

5

8

38

24

+14

50

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

28

15

4

9

35

27

+8

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

28

10

11

7

26

21

+5

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

28

11

8

9

41

38

+3

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

28

11

7

10

42

27

+15

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

28

11

7

10

35

34

+1

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

28

11

7

10

44

44

+0

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

28

11

6

11

28

33

-5

39

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

27

11

5

11

32

32

+0

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

28

9

10

9

40

34

+6

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

28

11

4

13

28

31

-3

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

28

8

10

10

34

37

-3

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

28

8

10

10

27

35

-8

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

28

7

9

12

27

37

-10

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

28

8

6

14

29

45

-16

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

28

7

6

15

29

44

-15

27

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

28

4

11

13

31

50

-19

23

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

28

3

4

21

22

58

-36

13

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

- Vị trí xếp hạng 1, 2 dự Champions League.

- Hạng 3 dự sơ loại Champions League.

- Hạng 4 dự Europa League.

- Đứng 18 đá play-off tranh suất trụ hạng.

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

38

29

4

5

105

35

+70

91

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

38

22

9

7

68

33

+35

75

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

38

21

9

8

70

47

+23

72

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

38

19

9

10

59

41

+18

66

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

38

18

7

13

60

52

+8

61

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

38

15

14

9

53

42

+11

59

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

38

15

11

12

30

35

-5

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

38

13

16

9

39

42

-3

55

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

38

15

8

15

57

58

-1

53

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

38

13

13

12

55

52

+3

52

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

38

11

16

11

58

48

+10

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

38

13

9

16

48

48

+0

48

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

38

10

16

12

44

49

-5

46

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

38

10

11

17

34

42

-8

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

38

9

11

18

31

52

-21

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

38

8

14

16

35

57

-22

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

38

8

12

18

38

57

-19

36

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

38

9

7

22

31

60

-29

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

38

7

12

19

29

54

-25

33

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

38

5

12

21

28

68

-40

27

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạng bóng đá Pháp nhanh và chính xác nhất